crazy quilt

Học thuật
Thân thiện
crazy quilt

A grandmother shows her granddaughter a colorful crazy quilt on the bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mền bông được chắp vá không sự thiết kế trước: Một loại chăn (mền) được làm bằng cách khâu nhiều mảnh vải hình dạng, kích thước, màu sắc hoa văn khác nhau một cách ngẫu nhiên, không theo một mẫu thiết kế hay trật tự cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother made a beautiful crazy quilt from all the leftover fabric scraps. ( tôi đã làm một tấm mền bông chắp vá đẹp từ tất cả những mảnh vải thừa.)
    • The crazy quilt on the bed was a riot of colors and patterns. (Tấm mền chắp vá trên giường một mớ hỗn độn của màu sắc hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crazy quilt of something": Một cụm từ ẩn dụ dùng để mô tả một tập hợp hỗn độn, không tổ chức của nhiều thứ khác nhau.
    • The city's regulations were a crazy quilt of outdated and contradictory laws. (Các quy định của thành phố một mớ hỗn độn những luật lệ lỗi thời mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Patchwork quilt (n): Mền chắp vá. (Đây từ rộng hơn; một một loại cụ thể với các mảnh vải được khâu một cách tự do, không theo mẫu.)
  • Quilt (n): Mền bông, chăn bông.
Từ đồng nghĩa
  • Patchwork blanket: Chăn chắp vá.
  • Scrap quilt: Mền làm từ vải vụn.
Thành ngữ liên quan
  • "A crazy quilt pattern": Kiểu mẫu hỗn độn, không theo trật tự.
    • The garden was planted in a crazy quilt pattern, with flowers of all kinds mixed together. (Khu vườn được trồng theo kiểu hỗn độn, với đủ loại hoa lẫn lộn với nhau.)
crazy quilt

A grandmother shows her granddaughter a colorful crazy quilt on the bed.

Noun
  1. mền bông được chắp vá không sự thiết kế trước