crazy quilt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mền bông được chắp vá mà không có sự thiết kế trước: Một loại chăn (mền) được làm bằng cách khâu nhiều mảnh vải có hình dạng, kích thước, màu sắc và hoa văn khác nhau một cách ngẫu nhiên, không theo một mẫu thiết kế hay trật tự cụ thể nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandmother made a beautiful crazy quilt from all the leftover fabric scraps. (Bà tôi đã làm một tấm mền bông chắp vá đẹp từ tất cả những mảnh vải thừa.)
- The crazy quilt on the bed was a riot of colors and patterns. (Tấm mền chắp vá trên giường là một mớ hỗn độn của màu sắc và hoa văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a crazy quilt of something": Một cụm từ ẩn dụ dùng để mô tả một tập hợp hỗn độn, không có tổ chức của nhiều thứ khác nhau.
- The city's regulations were a crazy quilt of outdated and contradictory laws. (Các quy định của thành phố là một mớ hỗn độn những luật lệ lỗi thời và mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Patchwork quilt (n): Mền chắp vá. (Đây là từ rộng hơn; một là một loại cụ thể với các mảnh vải được khâu một cách tự do, không theo mẫu.)
- Quilt (n): Mền bông, chăn bông.
Từ đồng nghĩa
- Patchwork blanket: Chăn chắp vá.
- Scrap quilt: Mền làm từ vải vụn.
Thành ngữ liên quan
- "A crazy quilt pattern": Kiểu mẫu hỗn độn, không theo trật tự.
- The garden was planted in a crazy quilt pattern, with flowers of all kinds mixed together. (Khu vườn được trồng theo kiểu hỗn độn, với đủ loại hoa lẫn lộn với nhau.)
Noun
- mền bông được chắp vá mà không có sự thiết kế trước